HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Speaking Part 2: Topic Describe a Person - Cách làm & bài mẫu

Chủ đề "Describe a person" là một trong những nhóm chủ đề quan trọng và phổ biến nhất trong phần thi IELTS Speaking Part 2. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống các dạng đề thường gặp, nắm vững bố cục bài nói chuẩn, mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề và tham khảo bài mẫu chất lượng, từ đó tự tin xử lý mọi đề Describe a person trong phòng thi.

1. Các đề bài trong topic Describe a Person trong IELTS Speaking Part 2

Trong IELTS Speaking Part 2, nhóm đề Describe a person xuất hiện với tần suất cao và xoay quanh nhiều mối quan hệ quen thuộc trong đời sống. Thí sinh cần chuẩn bị ý tưởng cho các tình huống sau:

  • Describe someone who is very good at their job. (Mô tả một người làm việc rất giỏi trong lĩnh vực của họ)

  • Describe a public figure you admire. (Mô tả một nhân vật có sức ảnh hưởng mà bạn ngưỡng mộ)

  • Describe a person who supported you during a difficult time. (Mô tả một người đã giúp đỡ bạn trong giai đoạn khó khăn)

  • Describe a teacher who had a strong impact on you. (Mô tả một giáo viên từng ảnh hưởng lớn đến bạn)

  • Describe someone who lives in your neighborhood. (Mô tả một người đang sống trong khu vực bạn ở)

  • Describe a person you like spending your free time with. (Mô tả một người bạn thích dành thời gian rảnh cùng)

  • Describe a close friend you have known for a long time. (Mô tả một người bạn thân quen lâu năm)

  • Describe an elderly person who inspires you. (Mô tả một người lớn tuổi truyền cảm hứng cho bạn)

Dưới đây là một số Cue Card phổ biến thường gặp với chủ đề Describe a person trong IELTS Speaking Part 2:

Describe a person you only met once and want to know more about.

You should say:

  • Who he/she is

  • When you met him/her

  • Why you want to know more about him/her

  • And explain how you feel about him/her

Describe one of your friends.

You should say:

  • How you met

  • How long you have known each other

  • How you spend time together

  • And explain why you like this person

Describe an older person who has had an influence on your life.

You should say:

  • Who this person was

  • When you met them

  • What they did that was special

  • And explain why they were important to your life

Ngoài ra, bạn có thể xem thêm một số bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Topic Describe a Person dưới đây:

2. Cách làm & bố cục bài nói Describe a person

Với dạng đề IELTS Speaking Part 2 Describe a Person, việc chuẩn bị sẵn một bố cục rõ ràng giúp thí sinh kiểm soát nội dung tốt hơn, tránh lan man và dễ dàng nói đủ thời gian quy định. Dưới đây là cấu trúc triển khai được nhiều giáo viên IELTS khuyến nghị, phù hợp cho mục tiêu Band 7.0+.

Cách làm & bố cục bài nói Describe a person

Bước 1: Who they are and how you know them (Người đó là ai và bạn quen biết họ bằng cách nào)

Ở phần mở đầu, thí sinh cần giới thiệu ngắn gọn về nhân vật được chọn, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa bạn và người đó. Khi triển khai ý, nên ưu tiên:

  • Từ vựng chỉ mối quan hệ hoặc nghề nghiệp (family member, colleague, teacher, entrepreneur, v.v.)

  • Mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định để mở rộng thông tin

  • Các thì quá khứ như past simple, past continuous hoặc past perfect nhằm đặt bối cảnh rõ ràng

Bước 2: Describe their appearance or personality (Miêu tả ngoại hình hoặc tính cách)

Sau khi giới thiệu nhân vật, bài nói nên chuyển sang mô tả những đặc điểm nổi bật về ngoại hình hoặc tính cách. Ở bước này, thí sinh nên:

  • Sử dụng tính từ miêu tả quen thuộc trong chủ đề describe a person in English

  • Kết hợp trạng từ chỉ tần suất như often, usually, occasionally để câu nói sinh động hơn

  • Duy trì các thì quá khứ để đảm bảo tính nhất quán về mặt ngữ pháp

Việc lựa chọn chi tiết tiêu biểu giúp bài nói giàu hình ảnh mà không bị liệt kê máy móc.

Bước 3: Talk about their achievements or influences on you (Nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng của người đó đối với bạn)

Đây là phần quan trọng để nâng cao độ sâu nội dung. Thí sinh có thể đề cập đến những thành tựu đáng chú ý của nhân vật hoặc cách người đó tác động đến suy nghĩ, định hướng cá nhân của mình. Khi triển khai, nên chú ý:

  • Thì present perfect để nói về trải nghiệm hoặc kết quả còn giá trị đến hiện tại

  • Các collocations phổ biến liên quan đến thành tích và đóng góp

  • Câu điều kiện loại 3 nhằm làm rõ vai trò của người đó trong quá khứ

Cách triển khai này giúp bài nói có chiều sâu và mang màu sắc cá nhân rõ rệt.

Bước 4: Give reasons to explain your feelings about them (Giải thích lý do cho cảm xúc của bạn về người đó)

Ở phần kết thúc, thí sinh cần nêu rõ cảm xúc cá nhân và lý do lựa chọn nhân vật này. Một số gợi ý triển khai gồm:

  • Cách diễn đạt sự ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc biết ơn

  • Mệnh đề Wish để nói về mong muốn hoặc suy nghĩ mang tính giả định

Phần này giúp khép lại bài nói trọn vẹn, đồng thời tạo ấn tượng tích cực với giám khảo.

>>> XEM THÊM: 

3. Từ vựng sử dụng cho chủ đề Describe a person

3.1. Từ vựng chỉ mối quan hệ & nghề nghiệp

Dưới đây là một số từ vựng chỉ quan hệ & nghề nghiệp cho chủ đề Describe a person:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ 

Great-grandmother

Bà cố

My great-grandmother is the person I admire the most in my family. (Bà cố là người tôi ngưỡng mộ nhất trong gia đình.)

Grandfather

Ông

My grandfather taught me many valuable life lessons. (Ông tôi đã dạy tôi nhiều bài học quý giá trong cuộc sống.)

Uncle

Cậu / chú / bác

I would like to describe my uncle, who has always supported me. (Tôi muốn miêu tả người chú luôn ủng hộ tôi.)

Aunt

Dì / cô / bác

My aunt works as a teacher and is very patient. (Dì tôi làm giáo viên và rất kiên nhẫn.)

Cousin

Anh/chị/em họ

One of my cousins is someone I often spend time with. (Một người anh em họ là người tôi thường xuyên dành thời gian cùng.)

Mother-in-law

Mẹ vợ / mẹ chồng

My mother-in-law is kind and easy to get along with. (Mẹ chồng/vợ tôi rất tốt bụng và dễ gần.)

Nephew

Cháu trai

I often play with my nephew at the weekends. (Tôi thường chơi với cháu trai vào cuối tuần.)

Niece

Cháu gái

My niece is cheerful and always full of energy. (Cháu gái tôi rất vui vẻ và tràn đầy năng lượng.)

Distant relative

Họ hàng xa

I met a distant relative at a family gathering. (Tôi gặp một người họ hàng xa trong buổi họp mặt gia đình.)

Childhood friend

Bạn thời thơ ấu

The person I want to describe is my childhood friend. (Người tôi muốn miêu tả là bạn thời thơ ấu.)

Architect

Kiến trúc sư

She works as an architect and designs modern houses. (Cô ấy làm kiến trúc sư và thiết kế nhà hiện đại.)

Accountant

Kế toán

My father is an accountant in a private company. (Bố tôi là kế toán trong một công ty tư nhân.)

Surgeon

Bác sĩ phẫu thuật

He is a surgeon who works in a large hospital. (Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật làm việc tại bệnh viện lớn.)

Waiter / Waitress

Bồi bàn

She worked as a waitress when she was a student. (Cô ấy từng làm bồi bàn khi còn là sinh viên.)

Plumber

Thợ sửa ống nước

The person I admire is a plumber who works very hard. (Người tôi ngưỡng mộ là một thợ sửa ống nước rất chăm chỉ.)

Secretary

Thư ký

She works as a secretary in an international company. (Cô ấy làm thư ký trong một công ty quốc tế.)

Engineer

Kỹ sư

My brother is an engineer specializing in software. (Anh trai tôi là kỹ sư chuyên về phần mềm.)

Carpenter

Thợ mộc

My grandfather used to work as a carpenter. (Ông tôi từng làm thợ mộc.)

Politician

Chính trị gia

He is a well-known politician in my country. (Ông ấy là một chính trị gia nổi tiếng ở đất nước tôi.)

Celebrity

Người nổi tiếng

The person I want to describe is a famous celebrity. (Người tôi muốn miêu tả là một người nổi tiếng.)

>>> XEM THÊM:

3.2. Từ vựng miêu tả độ tuổi tác

Dưới đây là một số từ vựng miêu tả tuổi tác:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Infant

Trẻ sơ sinh

She took care of her infant when she was very young. (Cô ấy chăm sóc con mình khi đứa bé còn rất nhỏ.)

Toddler

Trẻ mới biết đi

The toddler was learning how to walk and talk. (Đứa trẻ mới biết đi đang học cách đi và nói.)

Child

Đứa trẻ

I have known him since he was a child. (Tôi đã quen anh ấy từ khi còn là một đứa trẻ.)

Adolescent

Thanh thiếu niên

He went through many changes during his adolescent years. (Anh ấy trải qua nhiều thay đổi trong giai đoạn thanh thiếu niên.)

Teenager

Thiếu niên

When I was a teenager, I admired my teacher a lot. (Khi còn là thiếu niên, tôi rất ngưỡng mộ thầy giáo của mình.)

Young adult

Người trẻ

As a young adult, she became more independent. (Khi bước vào tuổi trưởng thành trẻ, cô ấy trở nên độc lập hơn.)

Middle-aged

Trung niên

He is a middle-aged man with a calm personality. (Anh ấy là người trung niên với tính cách điềm đạm.)

Senior

Người cao tuổi

My neighbor is a senior who lives alone. (Hàng xóm của tôi là người cao tuổi sống một mình.)

Elderly

Người già

She often helps elderly people in her community. (Cô ấy thường giúp đỡ người già trong khu phố.)

Centenarian

Người sống trên 100 tuổi

The centenarian still has a sharp memory. (Người sống trên 100 tuổi đó vẫn còn trí nhớ minh mẫn.)

Ageless

Không có tuổi

She has an ageless beauty that never fades. (Cô ấy có vẻ đẹp không tuổi.)

Ageing

Đang già đi

He is ageing gracefully and stays optimistic. (Anh ấy đang già đi một cách thanh thản và vẫn lạc quan.)

Youthful

Trẻ trung

Despite her age, she looks very youthful. (Dù lớn tuổi, cô ấy vẫn trông rất trẻ trung.)

Mature

Trưởng thành

He is mature for his age and makes wise decisions. (Anh ấy trưởng thành so với độ tuổi và đưa ra quyết định sáng suốt.)

Age range

Khoảng tuổi

The age range of the participants is quite wide. (Khoảng tuổi của những người tham gia khá rộng.)

Generation

Thế hệ

People from different generations have different views. (Những người thuộc các thế hệ khác nhau có quan điểm khác nhau.)

Lifespan

Tuổi thọ

A healthy lifestyle can increase a person’s lifespan. (Lối sống lành mạnh có thể kéo dài tuổi thọ.)

Longevity

Sự sống lâu

This region is famous for the longevity of its residents. (Khu vực này nổi tiếng vì người dân sống thọ.)

Prime

Thời kỳ đỉnh cao

He met her when she was in the prime of her life. (Anh ấy gặp cô ấy khi cô đang ở độ tuổi đẹp nhất.)

Timeless

Vĩnh cửu, không lỗi thời

Her values are timeless and still relevant today. (Những giá trị của cô ấy mang tính vĩnh cửu và vẫn phù hợp ngày nay.)

>>> XEM THÊM: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất 

Test IELTS Online

3.3. Từ vựng miêu tả ngoại hình

Từ vựng miêu tả bề ngoài nói chung

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ 

Attractive

Hấp dẫn

She has an attractive appearance that draws attention easily. (Cô ấy có ngoại hình hấp dẫn, dễ thu hút sự chú ý.)

Beautiful

Xinh đẹp

She is beautiful in a natural way. (Cô ấy xinh đẹp theo cách rất tự nhiên.)

Handsome

Đẹp trai

He is a handsome man with a friendly smile. (Anh ấy là người đàn ông đẹp trai với nụ cười thân thiện.)

Cute

Dễ thương

She looks cute when she laughs. (Cô ấy trông rất dễ thương khi cười.)

Gorgeous

Lộng lẫy

She looked gorgeous at the party. (Cô ấy trông lộng lẫy tại bữa tiệc.)

Stunning

Quyến rũ, đẹp mắt

Her appearance was absolutely stunning. (Vẻ ngoài của cô ấy thật sự rất cuốn hút.)

Elegant

Thanh lịch

Her appearance is so elegant that everyone feels impressed. (Vẻ ngoài của cô ấy thanh lịch đến mức ai cũng ấn tượng.)

Charming

Quyến rũ

He is charming because of his confidence. (Anh ấy quyến rũ nhờ sự tự tin.)

Graceful

Duyên dáng

She moves in a graceful way. (Cô ấy di chuyển rất duyên dáng.)

Striking

Nổi bật

She has a striking appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài rất nổi bật.)

Radiant

Rạng ngời

She looks radiant whenever she smiles. (Cô ấy trông rạng ngời mỗi khi mỉm cười.)

Plain

Bình thường

She has a rather plain appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài khá bình thường.)

Ordinary

Thông thường

He looks ordinary but very approachable. (Anh ấy trông bình thường nhưng rất dễ gần.)

Unique

Độc đáo

She has a unique sense of style. (Cô ấy có phong cách rất độc đáo.)

Distinctive

Riêng biệt

His voice and appearance are distinctive. (Giọng nói và ngoại hình của anh ấy rất riêng biệt.)

Stylish

Phong cách

She always looks stylish in casual clothes. (Cô ấy luôn trông rất phong cách dù mặc đồ đơn giản.)

Trendy

Thịnh hành

Her outfits are modern and trendy. (Trang phục của cô ấy rất hiện đại và hợp xu hướng.)

Casual

Không trang trọng

He prefers a casual appearance. (Anh ấy thích vẻ ngoài đơn giản.)

Sophisticated

Tinh tế

She has a sophisticated look. (Cô ấy có vẻ ngoài tinh tế.)

>>> XEM THÊM: TÌM HIỂU VỀ CÁC TỪ VỰNG MIÊU TẢ NGƯỜI

Từ vựng miêu tả vóc dáng

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ 

Slim

Thon gọn

She has a slim figure that looks very elegant. (Cô ấy có dáng người thon gọn, trông rất thanh lịch.)

Lean

Thon thả

He is lean because he exercises regularly. (Anh ấy thon thả vì tập thể dục thường xuyên.)

Petite

Nhỏ nhắn

She is petite but very energetic. (Cô ấy nhỏ nhắn nhưng rất năng động.)

Slender

Mảnh khảnh

She has a slender body shape. (Cô ấy có dáng người mảnh khảnh.)

Curvy

Có đường cong

She has a curvy figure. (Cô ấy có thân hình đầy đặn, có đường cong.)

Athletic

Thể thao

He has an athletic build. (Anh ấy có vóc dáng thể thao.)

Muscular

Cơ bắp

He is muscular because he goes to the gym. (Anh ấy cơ bắp vì thường xuyên tập gym.)

Fit

Khỏe mạnh

She looks fit and healthy. (Cô ấy trông khỏe mạnh và cân đối.)

Chubby

Mũm mĩm

The child looks chubby and adorable. (Đứa trẻ trông mũm mĩm và rất đáng yêu.)

Stocky

Thấp, đậm người

He has a stocky build. (Anh ấy có dáng người thấp và chắc.)

Broad-shouldered

Vai rộng

He is broad-shouldered and strong-looking. (Anh ấy vai rộng và trông rất khỏe.)

Từ vựng miêu tả gương mặt

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Forehead

Trán

She has a wide forehead. (Cô ấy có vầng trán rộng.)

Cheek

Her cheeks turn red when she is shy. (Má cô ấy đỏ lên khi ngại ngùng.)

Chin

Cằm

He has a pointed chin. (Anh ấy có chiếc cằm nhọn.)

Smile

Nụ cười

Her warm smile makes people feel comfortable. (Nụ cười ấm áp của cô ấy khiến người khác thấy dễ chịu.)

Dimple

Lúm đồng tiền

She has lovely dimples when she smiles. (Cô ấy có lúm đồng tiền rất duyên khi cười.)

Freckle

Tàn nhang

She has freckles on her face. (Cô ấy có tàn nhang trên mặt.)

Wrinkle

Nếp nhăn

Wrinkles appeared as she got older. (Nếp nhăn xuất hiện khi cô ấy lớn tuổi hơn.)

Expression

Biểu cảm

Her facial expression shows confidence. (Biểu cảm gương mặt của cô ấy thể hiện sự tự tin.)

>>> XEM THÊM:

Từ vựng miêu tả tóc

Từ vựng miêu tả tóc: Topic Describe a Person

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ 

Curly

Tóc xoăn

She has naturally curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.)

Straight

Tóc thẳng

Her hair is long and straight. (Tóc cô ấy dài và thẳng.)

Wavy

Tóc gợn sóng

She prefers wavy hair. (Cô ấy thích tóc gợn sóng.)

Short

Tóc ngắn

He keeps his hair short. (Anh ấy để tóc ngắn.)

Long

Tóc dài

She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.)

Ponytail

Tóc đuôi ngựa

She often ties her hair in a ponytail. (Cô ấy thường buộc tóc đuôi ngựa.)

Bald

Hói

He is bald but very confident. (Anh ấy hói nhưng rất tự tin.)

Healthy

Tóc khỏe

Her hair looks healthy and shiny. (Tóc cô ấy trông khỏe và bóng.)

Unkempt

Tóc rối

He has unkempt hair. (Anh ấy có mái tóc rối.)

Từ vựng miêu tả đôi mắt

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ 

Bright

Sáng

She has bright eyes full of energy. (Cô ấy có đôi mắt sáng đầy năng lượng.)

Sparkling

Lấp lánh

Her eyes are sparkling with excitement. (Đôi mắt cô ấy lấp lánh vì phấn khích.)

Expressive

Biểu cảm

He has very expressive eyes. (Anh ấy có đôi mắt rất biểu cảm.)

Tired

Mệt mỏi

His eyes look tired after work. (Mắt anh ấy trông mệt mỏi sau giờ làm.)

Almond-shaped

Hình hạnh nhân

She has almond-shaped eyes. (Cô ấy có đôi mắt hình hạnh nhân.)

Double eyelid

Mắt hai mí

She has double eyelids. (Cô ấy có mắt hai mí.)

Single eyelid

Mắt một mí

He has single eyelids. (Anh ấy có mắt một mí.)

Từ vựng mô tả tính cách

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ 

Outgoing / Extroverted

Hoà đồng, hướng ngoại

She is outgoing and enjoys meeting new people. (Cô ấy hoà đồng và thích gặp gỡ người mới.)

Introverted

Hướng nội

He is introverted and prefers spending time alone. (Anh ấy hướng nội và thích ở một mình.)

Sociable

Xã giao

She is sociable and gets along well with others. (Cô ấy xã giao và hoà hợp với mọi người.)

Reserved

Kín đáo, dè dặt

He is reserved in formal situations. (Anh ấy khá kín đáo trong các tình huống trang trọng.)

Confident

Tự tin

She is confident when expressing her opinions. (Cô ấy tự tin khi bày tỏ quan điểm.)

Insecure

Thiếu tự tin, bất an

He feels insecure about his abilities. (Anh ấy cảm thấy thiếu tự tin về năng lực của mình.)

Optimistic

Lạc quan

She remains optimistic despite difficulties. (Cô ấy vẫn lạc quan dù gặp khó khăn.)

Pessimistic

Bi quan

He tends to be pessimistic about the future. (Anh ấy có xu hướng bi quan về tương lai.)

Enthusiastic

Nhiệt tình

She is enthusiastic about her work. (Cô ấy rất nhiệt tình với công việc.)

Apathetic

Thờ ơ, lãnh đạm

He seems apathetic towards social issues. (Anh ấy tỏ ra thờ ơ với các vấn đề xã hội.)

Ambitious

Tham vọng

She is ambitious and aims for success. (Cô ấy tham vọng và hướng tới thành công.)

Easygoing

Dễ tính

He is easygoing and pleasant to be around. (Anh ấy dễ tính và dễ gần.)

Perfectionist

Người cầu toàn

She is a perfectionist in everything she does. (Cô ấy cầu toàn trong mọi việc.)

Competitive

Cạnh tranh

He is competitive but respectful. (Anh ấy có tính cạnh tranh nhưng tôn trọng người khác.)

Cooperative

Hợp tác

She is cooperative in team activities. (Cô ấy hợp tác tốt trong làm việc nhóm.)

Independent

Độc lập

He is independent and makes his own decisions. (Anh ấy độc lập và tự đưa ra quyết định.)

Reliable

Đáng tin cậy

She is reliable and always keeps her promises. (Cô ấy đáng tin và luôn giữ lời hứa.)

Unreliable

Không đáng tin

He is unreliable when it comes to deadlines. (Anh ấy không đáng tin trong việc đúng hạn.)

Creative

Sáng tạo

She is creative and full of ideas. (Cô ấy sáng tạo và nhiều ý tưởng.)

Analytical

Có tư duy phân tích

He has an analytical way of thinking. (Anh ấy có cách tư duy phân tích.)

Practical

Thực tế

She gives practical advice. (Cô ấy đưa ra lời khuyên thực tế.)

Idealistic

Lý tưởng

He is idealistic and believes in positive change. (Anh ấy sống lý tưởng và tin vào sự thay đổi tích cực.)

Realistic

Hiện thực

She is realistic about her goals. (Cô ấy nhìn nhận thực tế về mục tiêu.)

Humble

Khiêm tốn

Despite his success, he remains humble. (Dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn.)

Arrogant

Kiêu ngạo

He sounds arrogant when talking about himself. (Anh ấy tỏ ra kiêu ngạo khi nói về bản thân.)

Compassionate

Nhân ái, biết cảm thông

She is compassionate towards others. (Cô ấy giàu lòng nhân ái.)

Empathetic

Đồng cảm

He is empathetic and understands others’ feelings. (Anh ấy biết đồng cảm và hiểu cảm xúc người khác.)

Sympathetic

Thông cảm

She was sympathetic when I shared my problems. (Cô ấy thông cảm khi tôi chia sẻ khó khăn.)

Stubborn

Bướng bỉnh

He is stubborn and rarely changes his mind. (Anh ấy bướng bỉnh và hiếm khi đổi ý.)

Flexible

Linh hoạt

She is flexible when handling problems. (Cô ấy linh hoạt khi xử lý vấn đề.)

Adaptable

Thích ứng

He is adaptable to new situations. (Anh ấy dễ thích nghi với hoàn cảnh mới.)

Impulsive

Bốc đồng

He makes impulsive decisions sometimes. (Đôi khi anh ấy đưa ra quyết định bốc đồng.)

Thoughtful

Chu đáo, quan tâm

She is thoughtful and always cares about others. (Cô ấy chu đáo và luôn quan tâm đến người khác.)

Carefree

Vô tư

He has a carefree attitude towards life. (Anh ấy có thái độ sống vô tư.)

Cautious

Thận trọng

She is cautious before making decisions. (Cô ấy thận trọng trước khi quyết định.)

Reckless

Liều lĩnh

He can be reckless when excited. (Anh ấy có thể liều lĩnh khi quá phấn khích.)

Honest

Trung thực

He is honest about his mistakes. (Anh ấy trung thực về lỗi lầm.)

Dishonest

Không trung thực

Being dishonest damages trust. (Sự không trung thực làm tổn hại niềm tin.)

Sincere

Thành thật

She gave me sincere advice. (Cô ấy cho tôi lời khuyên chân thành.)

Manipulative

Thao túng

He can be manipulative in relationships. (Anh ấy có thể thao túng trong các mối quan hệ.)

>>> XEM THÊM: 100+ TỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI 

4. Cấu trúc câu hay để Describe a person

4.1. Cấu trúc mô tả thông tin cơ bản

This is [name]. He/She is [age] years old and works as a [job].  (Đây là [tên]. Anh ấy/Cô ấy [số tuổi] tuổi và làm việc trong lĩnh vực [nghề nghiệp].)

Ví dụ:  This is Mr. Long. He is 45 years old and works as a high school teacher. (Đây là thầy Long. Thầy 45 tuổi và làm việc với vai trò là giáo viên trung học.)

Let me introduce [name], who is [age] years old and works as a [job]. (Hãy để tôi giới thiệu [tên], anh ấy/cô ấy [số tuổi] tuổi và làm việc trong lĩnh vực [nghề nghiệp].)

Ví dụ: Let me introduce Anna, who is 28 years old and works as a marketing executive. (Hãy để tôi giới thiệu Anna, cô ấy 28 tuổi và làm việc trong lĩnh vực marketing.)

Cấu trúc mô tả thông tin cơ bản 
Topic Describe a Person

4.2. Cấu trúc mô tả ngoại hình

Cấu trúc

Ví dụ 

He/She has [hair color] hair and [eye color] eyes.

She has dark brown hair and black eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu sẫm và đôi mắt đen.)

[Name]’s hair is [hair texture] and [hair length]. He/She has [eye color] eyes.

Minh’s hair is slightly wavy and short, and he has hazel eyes. (Tóc của Minh hơi gợn sóng và ngắn, cùng với đôi mắt màu hạt dẻ.)

[Name] is of [height] stature with [hair color] hair and [eye color] eyes.

Lan is of average height with black hair and bright eyes. (Lan có vóc dáng trung bình, tóc đen và đôi mắt sáng.)

[Name] has [hair texture] [hair color] hair and a [facial feature], along with [eye color] eyes.

He has straight black hair and a friendly smile, along with dark eyes. (Anh ấy có mái tóc đen thẳng, nụ cười thân thiện và đôi mắt sẫm màu.)

[Name] has a [complexion] complexion and [hair color] hair, with [eye color] eyes.

She has a fair complexion and light brown hair, with soft eyes. (Cô ấy có làn da sáng và mái tóc nâu nhạt cùng đôi mắt dịu dàng.)

[Name] stands at [height] and possesses [hair color] hair and [eye color] eyes.

He stands at around 1.75 meters and possesses black hair and sharp eyes. (Anh ấy cao khoảng 1m75 với mái tóc đen và ánh mắt sắc sảo.)

[Name] has [hair color] [hair length] hair and [eye color] eyes. He/She has a [facial feature].

Mai has long black hair and brown eyes. She has a gentle expression. (Mai có mái tóc đen dài và đôi mắt nâu, cùng với vẻ ngoài dịu dàng.)

With [hair color] hair and [eye color] eyes, [Name] has a [facial feature].

With short brown hair and blue eyes, David has a confident look. (Với mái tóc nâu ngắn và đôi mắt xanh, David mang vẻ ngoài tự tin.)

4.3. Cấu trúc mô tả tính cách

Cấu trúc 

Ví dụ 

[Name] possesses a remarkable trait of [trait], which is evident in [specific example].

Hoa possesses a remarkable trait of patience, which is evident in the way she tutors younger students after class. (Hoa có đặc điểm nổi bật là sự kiên nhẫn, thể hiện qua việc cô ấy kèm học sinh sau giờ học.)

One outstanding aspect of [Name]’s personality is their [trait], as demonstrated by [specific situation].

One outstanding aspect of Nam’s personality is his responsibility, as demonstrated by how he always meets deadlines at work. (Một điểm nổi bật trong tính cách của Nam là sự trách nhiệm, thể hiện qua việc anh ấy luôn đúng hạn.)

With a [positive trait] nature, [Name] consistently [action/behavior].

With a supportive nature, she consistently encourages her teammates during difficult projects. (Với bản chất biết hỗ trợ, cô ấy luôn động viên đồng đội khi gặp khó khăn.)

[Positive trait] is a defining characteristic of [Name], as seen in their [specific action].

Honesty is a defining characteristic of Minh, as seen in the way he gives direct feedback in meetings. (Sự trung thực là đặc điểm tiêu biểu của Minh, thể hiện qua cách anh ấy góp ý thẳng thắn.)

Notably, [Name] exudes [positive trait], which shines through in [example of behavior].

Notably, she exudes confidence, which shines through in her public speaking skills. (Đáng chú ý, cô ấy toát lên sự tự tin qua kỹ năng nói trước đám đông.)

[Name] displays a combination of [trait], [trait], and [trait].

He displays a combination of creativity, discipline, and determination. (Anh ấy sở hữu sự kết hợp giữa sáng tạo, kỷ luật và quyết tâm.)

Balancing [positive trait] with [positive trait], [Name] approaches life with [quality].

Balancing optimism with realism, she approaches life with a clear sense of direction. (Cân bằng giữa lạc quan và thực tế, cô ấy nhìn cuộc sống với định hướng rõ ràng.)

[Positive trait] and [positive trait] are integral components of [Name]’s personality, leading to [resulting behavior].

Kindness and empathy are integral components of her personality, leading to strong relationships at work. (Lòng tốt và sự đồng cảm là những yếu tố quan trọng giúp cô ấy xây dựng mối quan hệ bền vững.)

The fusion of [positive trait], [positive trait], and [positive trait] in [Name]’s character shapes their [approach/interaction].

The fusion of patience, responsibility, and enthusiasm in his character shapes his teaching style. (Sự kết hợp giữa kiên nhẫn, trách nhiệm và nhiệt huyết tạo nên phong cách giảng dạy của anh ấy.)

[Name]’s personality is a harmonious blend of [positive trait], [positive trait], and [positive trait], resulting in [notable outcome].

Her personality is a harmonious blend of confidence, kindness, and determination, resulting in long-term success. (Tính cách của cô ấy là sự hòa quyện giữa tự tin, tử tế và quyết tâm, mang lại thành công lâu dài.)

>>> XEM THÊM: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất 

5. Bài mẫu Describe a person – IELTS Speaking Part 2

5.1. Describe a successful businessperson you know

Describe a successful businessperson you know. (Describe a successful businessperson that you would like to meet) 

You should say:

  • Who this person is

  • How you knew him/her

  • What business he/she does

  • And explain why he/she is successful.

Dàn ý:

  • Who this person is: Mr. Pham Nhat Vuong, founder and chairman of Vingroup

  • How you knew him: Through news, TV programs, interviews, and documentaries

  • What business he does: Leading a diversified conglomerate (real estate, retail, healthcare, education, electric vehicles)

  • Why he is successful: Long-term vision, resilience, strong leadership, focus on innovation and national pride

Dàn ý đề Describe a successful businessperson you know

Bài mẫu:

I’d like to talk about a successful businessperson whom I truly admire and would love to meet one day, and that person is Mr. Pham Nhat Vuong, the founder and chairman of Vingroup, one of the largest private corporations in Vietnam.

I first learned about him through news articles and television programs related to Vietnam’s economic growth. Over time, my interest grew after I read several interviews and watched documentaries about his early business journey. What impressed me most was how he started his career in Ukraine before returning to Vietnam and building Vingroup almost from nothing.

His business operates across a wide range of sectors, including real estate, retail, healthcare, education, and more recently, electric vehicles through VinFast. Under his leadership, Vingroup has developed into a powerful and influential brand that contributes significantly to modern lifestyles and infrastructure in Vietnam.

I believe Mr. Pham Nhat Vuong is successful for several reasons. Firstly, he has a strong long-term vision and is willing to invest heavily in projects that require patience and strategic thinking. Secondly, he demonstrates remarkable resilience and determination, especially when facing setbacks or public criticism. Most importantly, he consistently emphasizes innovation and national pride, which not only motivates his workforce but also helps build public trust.

For these reasons, I deeply admire him. Meeting him in person would be a valuable opportunity for me to learn more about leadership, perseverance, and how to build a sustainable business with global ambitions.

Từ vựng ghi điểm

  • conglomerate: tập đoàn đa ngành

  • economic growth: tăng trưởng kinh tế

  • from scratch: từ con số không

  • long-term vision: tầm nhìn dài hạn

  • resilience: sự kiên cường

  • setback: trở ngại, thất bại

  • sustainable: bền vững

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi muốn nói về một doanh nhân thành công mà tôi thực sự ngưỡng mộ và rất muốn được gặp một ngày nào đó, và người đó chính là ông Phạm Nhật Vượng, nhà sáng lập và chủ tịch của Vingroup, một trong những tập đoàn tư nhân lớn nhất Việt Nam.

Tôi biết đến ông lần đầu thông qua các bài báo và chương trình truyền hình nói về sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Dần dần, tôi càng quan tâm hơn sau khi đọc các bài phỏng vấn và xem phim tài liệu về hành trình khởi nghiệp của ông. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là việc ông bắt đầu sự nghiệp kinh doanh tại Ukraine trước khi trở về Việt Nam và xây dựng Vingroup gần như từ con số không.

Hoạt động kinh doanh của ông trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm bất động sản, bán lẻ, y tế, giáo dục và gần đây là xe điện thông qua VinFast. Dưới sự lãnh đạo của ông, Vingroup đã phát triển thành một thương hiệu lớn mạnh, có ảnh hưởng đáng kể đến lối sống hiện đại và cơ sở hạ tầng tại Việt Nam.

Tôi cho rằng ông Phạm Nhật Vượng thành công vì nhiều lý do. Thứ nhất, ông có tầm nhìn dài hạn và sẵn sàng đầu tư lớn vào những dự án cần nhiều thời gian để mang lại lợi nhuận. Thứ hai, ông thể hiện sự kiên cường và quyết tâm đáng nể, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc những chỉ trích từ dư luận. Quan trọng nhất, ông luôn đề cao tinh thần đổi mới và niềm tự hào dân tộc, điều này không chỉ tạo động lực cho nhân viên mà còn giúp xây dựng niềm tin trong xã hội.

Vì những lý do đó, tôi vô cùng ngưỡng mộ ông. Việc được gặp ông trực tiếp sẽ là một cơ hội quý giá để tôi học hỏi về khả năng lãnh đạo, sự bền bỉ và cách xây dựng một doanh nghiệp bền vững mang tầm vóc toàn cầu.

>>> XEM THÊM: Bài mẫu chủ đề: Describe a rich person IELTS Speaking Part 2 

5.2. Describe a person in your family

Describe a person in your family

You should say:

  • who this person is;

  • describe some things you have done together;

  • and explain why you like this person.

Dàn ý:

  • Who this person is: My mother, a caring and hardworking woman in her late forties

  • Things done together: Cooking meals, shopping, talking in the evenings, sharing daily experiences

  • Why I like this person: Supportive, patient listener, emotional anchor, strong influence on my values

dàn ý Describe a person in your family

Bài mẫu band 7.5+

I’d like to describe my mother, who is one of the most important people in my family. She is in her late forties and works full-time, yet she always puts her family first. To me, she is not only a parent but also a source of comfort and guidance.

We have spent a lot of time together doing simple but meaningful activities. For example, we often cook dinner together in the evenings, especially after a long day. During these moments, we talk about everyday life, my studies, and sometimes even small worries that I don’t usually share with others. On weekends, we also go shopping or take short walks, which gives us more time to connect and relax.

The main reason why I like my mother is her constant support and patience. She always listens carefully instead of judging, and she gives advice in a calm and practical way. Whenever I feel stressed or uncertain about the future, she knows exactly how to encourage me and help me regain confidence. Her kindness and dedication have greatly shaped the way I think and behave.

In short, my mother plays a vital role in my life. Her love, understanding, and quiet strength make her someone I truly admire and feel deeply grateful for.

Từ vựng ghi điểm

  • guidance: sự chỉ dẫn

  • meaningful: có ý nghĩa

  • comfort: sự an ủi

  • patient: kiên nhẫn

  • encourage: động viên

  • dedication: sự tận tâm

  • vital: quan trọng, thiết yếu

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi muốn miêu tả mẹ của mình, người là một trong những người quan trọng nhất trong gia đình tôi. Mẹ tôi ngoài bốn mươi tuổi và làm việc toàn thời gian, nhưng bà luôn đặt gia đình lên hàng đầu. Với tôi, mẹ không chỉ là một người mẹ mà còn là nguồn an ủi và định hướng.

Chúng tôi dành nhiều thời gian bên nhau thông qua những hoạt động đơn giản nhưng ý nghĩa. Ví dụ, chúng tôi thường nấu bữa tối cùng nhau vào buổi tối, đặc biệt là sau một ngày dài. Trong những lúc như vậy, chúng tôi trò chuyện về cuộc sống hằng ngày, việc học của tôi và đôi khi là những lo lắng nhỏ mà tôi không dễ chia sẻ với người khác. Vào cuối tuần, chúng tôi cũng đi mua sắm hoặc đi dạo ngắn, điều này giúp chúng tôi gắn kết và thư giãn hơn.

Lý do chính khiến tôi yêu quý mẹ là sự ủng hộ và kiên nhẫn mà bà luôn dành cho tôi. Mẹ luôn lắng nghe cẩn thận thay vì phán xét, và đưa ra lời khuyên một cách bình tĩnh và thực tế. Mỗi khi tôi cảm thấy căng thẳng hoặc không chắc chắn về tương lai, mẹ luôn biết cách động viên và giúp tôi lấy lại sự tự tin. Lòng tốt và sự tận tâm của mẹ đã ảnh hưởng rất lớn đến cách suy nghĩ và hành xử của tôi.

Tóm lại, mẹ tôi đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của tôi. Tình yêu, sự thấu hiểu và sức mạnh thầm lặng của mẹ khiến tôi thực sự ngưỡng mộ và biết ơn.

6. Khóa học IELTS Online hiệu quả nhất tại Langmaster

Các bài mẫu Speaking, hệ thống từ vựng và cấu trúc câu trong bài viết trên sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc khi gặp nhóm đề Describe a person trong IELTS Speaking Part 2. 

Tuy nhiên, để nói trôi chảy trong 2 phút, triển khai ý logic và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt đúng tiêu chí chấm điểm của giám khảo, thí sinh cần được luyện tập thường xuyên với chiến lược rõ ràng và phản hồi chuyên sâu từ giáo viên. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.

Khóa IELTS 

Tại Langmaster, học viên được tiếp cận mô hình luyện thi IELTS bài bản và thực tế:

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Học viên được kèm sát theo từng điểm yếu cụ thể, hướng dẫn chiến lược làm bài IELTS, phân bổ thời gian hợp lý và tối ưu lộ trình tăng band trong thời gian ngắn.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Chương trình được thiết kế dựa trên trình độ đầu vào, mục tiêu band điểm và thời gian thi, đi kèm báo cáo tiến bộ định kỳ giúp học viên theo dõi sự cải thiện.

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Sĩ số giới hạn giúp giáo viên theo dõi sát tiến độ từng học viên, gia tăng tương tác hai chiều và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học IELTS.

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng sát đề thi thật, giúp học viên làm quen áp lực phòng thi, đồng thời phân tích năng lực để điều chỉnh chiến lược luyện Listening, Reading, Speaking và Writing hiệu quả hơn.

  • Học online linh hoạt: Chất lượng giảng dạy tương đương học trực tiếp, có video ghi lại bài học, phù hợp với người đi học, đi làm muốn tiết kiệm thời gian và chi phí.

  • Cam kết đầu ra: Học viên được đảm bảo đạt mục tiêu band điểm; trường hợp chưa đạt sẽ được hỗ trợ học lại miễn phí theo chính sách của trung tâm.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!

Nhìn chung, Describe a person không chỉ là nhóm đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2 mà còn là cơ hội để thí sinh thể hiện khả năng triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Khi nắm vững cách làm, bố cục bài nói cùng hệ thống từ vựng phù hợp, bạn hoàn toàn có thể biến dạng đề này thành lợi thế và cải thiện đáng kể điểm Speaking trong kỳ thi IELTS.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác